Đặt tên tiếng anh cho con gái theo thứ tự bảng chữ cái hay nhất năm 2019

Ngày 24/10/2018

Sam » Làm Mẹ » Đặt tên tiếng anh cho con gái theo thứ tự bảng chữ cái hay nhất năm 2019

Đặt tên tiếng anh cho con gái sao cho hay và ý nghĩa nhất luôn là điều khiến nhiều bố mẹ cảm thấy tò mò. Trong những năm gần đây ngoài đặt tên con theo cách thuần Việt thì nhiều cặp cha mẹ cũng có xu hướng đặt tên theo tên tiếng anh. Nhưng khi đặt tên cũng khiến nhiều cha mẹ cảm thấy bối rối ngoài tên con phải hay còn phải mang thêm những ý nghĩa đặc biệt không chỉ là những cái tên bình thường được. Cho nên mọi người cũng nên suy nghĩ và lựa chọn thật kĩ trước khi đặt tên.

Đặt tên tiếng anh cho con gái theo thứ tự bảng chữ cái hay nhất năm 2019 hình 1

Mời bạn cùng với giadinh.blog tìm hiểu việc đặt tên tiếng anh cho con gái theo bảng chữ cái ngay trong bài viết dưới đây.

1. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ A

  • Abigail: Nguồn vui
  • Ada: Thịnh vượng và hạnh phúc
  • Adelaide: No đủ, giàu có
  • Adrienne: Nữ tính 
  • Agatha: Điều tốt đẹp 
  • Agnes: Tinh khiết, nhẹ nhàng
  • Aileen: Nhẹ nhàng, bay bổng
  • Aimee: Được yêu thương
  • Atlanta: Ngay thẳng
  • Alarice: Thước đo cho tất cả
  • Alda: Giàu sang
  • Alexandra: Vị cứu tinh của nhân loại
  • Alice: Niềm hân hoan
  • Alina: Thật thà, không gian trá
  • Alma: Người chăm sóc mọi người
  • Amanda: Đáng yêu
  • Amaryllis: Niềm vui
  • Amber: Viên ngọc quý
  • Anastasia: Người tái sinh
  • Andrea: Dịu dàng, nữ tính
  • Angela: Thiên thần
  • Angelica: Tiếng Ý của từ Angela, nghĩa là thiên thần
  • Anita: Duyên dáng và phong nhã
  • Ann, Anne: Yêu kiều, duyên dáng
  • Annabelle: Niềm vui mừng
  • Annette: Một biến thể của tên Anne
  • Anthea: Như một loài hoa
  • Ariana: Trong như tiếng kêu của đồ bạc
  • Audrey: Khỏe mạnh

2. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ B

  • Barbara: Người luôn tạo sự ngạc nhiên
  • Beata: Hạnh phúc, sung sướng và may mắn
  • Beatrice, Beatrix: Người được chúc phúc
  • Belinda: Đáng yêu
  • Belle, Bella: Xinh đẹp
  • Bernice: Người mang về chiến thắng
  • Bertha, Berta: Ánh sáng và vinh quang rực rỡ
  • Bettina: Ánh sáng huy hoàng
  • Beryl: Một món trang sức quý giá 
  • Bess: Quà dâng hiến cho Thượng Đế
  • Beth, Bethany: Kính sợ Thượng Đế
  • Bettina: Dâng hiến cho Thượng Đế – Bianca: Trinh trắng
  • Blair: Vững vàng
  • Bly: Tự do và phóng khoáng
  • Bonnie: Ngay thẳng và đáng yêu
  • Brenda: Lửa
  • Briana: Quý phái và đức hạnh

3. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ C

  • Catherine: Tinh khiết
  • Camille: Đôi chân nhanh nhẹn
  • Carissa: Nhạy cảm và dịu dàng
  • Carla: Nữ tính
  • Carly: Một dạng của tên
  • Caroline Carmen: Quyến rũ
  • Carrie, Carol, Caroline: Bài hát với âm giai vui nhộn
  • Cherise, Cherry: Ngọt ngào Charlene: Cô gái nhỏ xinh
  • Chelsea: Nơi để người khác nương tựa
  • Cheryl: Người được mọi người mến
  • Chloe: Như bông hoa mới nở
  • Christine, Christian: Ngay thẳng
  • Claire, Clare: Phân biệt phải trái rõ ràng
  • Clarissa: Được nhiều người biết đến
  • Coral: Viên đá nhỏ
  • Courtney: Người của hoàng gia
  • Cynthia: Nữ thần

4. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ D

  • Danielle: Nữ tính
  • Darlene: Được mọi người yêu mến
  • Davida: Nữ tính Deborah: Con ong chăm chỉ
  • Diana, Diane: Nữ thần
  • Dominica: Chúa tể
  • Dominique: Thuộc về Thượng Đế
  • Donna: Quý phái Dora: Một món quà
  • Doris: Từ biển khơi Drucilla Dewey Eyes

5. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ E

  • Eda: Giàu có
  • Edna: Nồng nhiệt
  • Edeline: Tốt bụng
  • Edith: Món quà
  • Edlyn: Cao thượng
  • Edna: Nhân ái
  • Edwina: Có tình nghĩa
  • Eileen, Elaine, Eleanor: Dịu dàng
  • Elena: Thanh tú
  • Elga, Elfin: Ngọn giáo
  • Emily: Giàu tham vọng
  • Emma: Tổ mẫu
  • Erika: Mạnh mẽ
  • Ernestine: Có mục đích
  • Esmeralda: Đá quý
  • Estelle: Một ngôi sao
  • Estra: Nữ thần mùa xuân
  • Ethel: Quý phái
  • Eudora: Món quà
  • Eunice: Hạnh phúc của người chiến thắng
  • Eva, Eva, Evelyn: Người gieo sự sống

6. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ F

  • Fannie: Tự do
  • Farrah, Fara: Đẹp đẽ
  • Fawn: Con nai nhỏ
  • Faye: Đẹp như tiên
  • Fedora: Món quà quý
  • Felicia: Lời chúc mừng
  • Fern: Sức sống bền lâu
  • Fiona: Xinh xắn
  • Flora: Một bông hoa
  • Frances, Francesca: Tự do và phóng khoáng
  • Frida, Frida: Cầu ước hòa bình
  • Federica: Nơi người khác tìm được sự bình yên

7. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ G

  • Gabrielle: Sứ thần của Chúa
  • Gale: Cuộc sống
  • Gaye: Vui vẻ
  • Georgette, Georgia, Georgiana: Nữ tính
  • Geraldine: Người vĩ đại
  • Gloria: Đẹp lộng lẫy
  • Glynnis: Đẹp thánh thiện
  • Grace: Lời chúc phúc của Chúa
  • Guinevere: Tinh khiết
  • Gwen, Gwendolyn: Trong sáng
  • Gwynne: Ngay thẳng

8. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ H

  • Haley, Hayley, Heroine: Anh thư, nữ anh hùng
  • Hanna: Lời chúc phúc của Chúa
  • Harriet: Người thông suốt
  • Heather: hoa thạch nam
  • Helen, Helena: Dịu dàng
  • Hetty: Người được nhiều người biết đến
  • Holly: ngọt như mật ong
  • Hope: Hy vọng, lạc quan

9. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ I

  • Ida, Idelle: Lời chúc mừng
  • Imogen, Imogene: Ngoài sức tưởng tượng
  • Ingrid: Yên bình
  • Irene: Hòa bình
  • Iris: Cồng vồng
  • Ivy: Quà tặng của Thiên Chúa
  • Ivory: Trắng như ngà

10. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ J

  • Jacqueline: Nữ tính
  • Jade: Trang sức lộng lẫy
  • Jane, Janet: Duyên dáng
  • Jasmine: Như một bông hoa
  • Jemima: Con chim bồ câu
  • Jennifer: Con sóng
  • Jessica, Jessie: Khỏe mạnh
  • Jewel: Viên ngọc quý
  • Jillian, Jill: Bé nhỏ
  • Joan: Duyên dáng
  • Josephine: Giấc mơ đẹp
  • Judith, Judy: Được ca ngợi
  • Juliana, Julie: Tươi trẻ

11. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ K

  • Kacey Eagle: Đôi mắt
  • Kara: Chỉ duy nhất có một
  • Karen, Karena: Tinh khiết
  • Kate: Tinh khiết
  • Katherine, Kathy, Kathleen, Katrina: Tinh khiết
  • Keely: Đẹp đẽ
  • Kelsey: Chiến binh
  • Kendra: Khôn ngoan
  • Kerri: Chiến thắng bóng tối
  • Kyla: Đáng yêu

12. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ L

  • Lacey: Niềm vui sướng
  • Lara: Được nhiều người yêu mến
  • Larina: Cánh chim biển
  • Larissa: Giàu có và hạnh phúc
  • Laura, Laurel, Loralie, Lauren Laurel: Cây nguyệt quế
  • Laverna: Mùa xuân
  • Leah, Leigh: Niềm mong đợi
  • Lee, Lea: Phóng khoáng
  • Leticia: Niềm vui
  • Lilah, Lillian, Lilly:Hoa huệ tây
  • Linda: Xinh đẹp – Linette: Hòa bình
  • Lois:Nữ tính
  • Lucia, Luciana, Lucille:Dịu dàng
  • Lucinda, Lucy: Ánh sáng của tình yêu
  • Luna: Có bình minh Shining
  • Lynn: Thác nước

13. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ M

  • Mabel:Tử tế, tốt bụng và nhã nhặn
  • Madeline:Cái tháp cao ai cũng phải ngước nhìn
  • Madge: Một viên ngọc
  • Magda, Magdalene: Một tòa tháp
  • Maggie: Một viên ngọc
  • Maia: Một ngôi sao
  • Maisie: Cao quý
  • Mandy: Hòa đồng, vui vẻ
  • Marcia:Nữ tính
  • Margaret: Một viên ngọc
  • Maria, Marie, Marian, Marilyn: Các hình thức khác của tên Mary, nghĩa là ngôi sao biển 
  • Marnia:Cô gái trên bãi biển
  • Megan: Người làm việc lớn
  • Melanie: Người chống lại bóng đêm
  • Melinda: Biết ơn
  • Melissa:Con ong nhỏ
  • Mercy: Rộng lượngvà từ bi
  • Michelle:Nữ tính
  • Mirabelle: kỳ diệu và đẹp đẽ
  • Miranda: Người đáng ngưỡng mộ
  • Myra: Tuyệt vời

14. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ N

  • Nadia, Nadine: Niềm hy vọng
  • Nancy: Hòa bình
  • Naomi: Đam mê
  • Natalie: Sinh ra vào đêm Giáng sinh
  • Nathania: Món quà của Chúa
  • Nell: Dịu dàng và nhẹ nhàng
  • Nerissa: Con gái của biển
  • Nerita: Sinh ra từ biển
  • Nessa, Nessa:Tinh khiết
  • Nicolette: Chiến thắng
  • Nina: Người công bằng
  • Noelle: Em bé của đêm Giáng sinh
  • Nola, Noble: Người được nhiều người biết đến
  • Nora, Norine: Trọng danh dự

15. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ O

– Odette: Âm nhạc – Olga: Thánh thiện – Olivia, Olive: Biểu tượng của hòa bình – Opal: Đá quý – Ophelia: Chòm sao Thiên hà – Oprah: Hoạt ngôn – Oriel, Orlena: Quý giá – Orlantha: Người của đất

16. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ P

  • Pamela:Ngọt như mật ong
  • Pandora:Người có nhiều năng khiếu
  • Pansy:Ý nghĩ
  • Patience:Kiên nhẫn và đức hạnh
  • Patricia:Quý phái
  • Pearl, Peggy, Peg: Viên ngọc quý
  • Philippa: Giàu nữ tính
  • Phoebe: Ánh trăng vàng
  • Phyllis:Cây cây xanh tốt
  • Primavera: Nơi mùa xuân bắt đầu
  • Primrose:Hoa hồng
  • Priscilla:Hiếu thảo
  • Prudence:Cẩn trọng

17. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ Q

  • Queen, Queenie: Nữ hoàng
  • Quenna:Mẹ của nữ hoàng
  • Questa: Người kiếm tìm
  • Quinella, Quintana:
  • Quintessa: Tinh hoa

18. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ R

  • Rachel: Nữ tính – Ramona:Khôn ngoan
  • Rebecca: Ngay thẳng
  • Regina:Hoàng hậu
  • Renata, Renee:Người tái sinh
  • Rhea: Trái đất
  • Rhoda:Hoa hồng
  • Rita: Viên ngọc quý
  • Roberta: Được nhiều người biết đến
  • Robin: Nữ tính
  • Rosa, Rosalind, Rosann: Hoa hồng
  • Rosemary:Tinh hoa của biển
  • Roxanne: Bình Minh
  • Ruby: Viên hồng ngọc
  • Ruth: Bạn của tất cả mọi người

19. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ S

  • Sabrina: Nữ thần sông
  • Sacha: Vị cứu tinh củanhân loại
  • Sadie:Người làm lớn
  • Selena: Mặn mà, đằm thắm
  • Sally: Người lãnh đạo
  • Samantha: Người lắng nghe
  • Scarlett: Màu đỏ
  • Selene, Selena: Ánh trăng
  • Shana:Đẹp đẽ
  • Shannon:Khôn ngoan
  • Sharon: Yên bình
  • Sibyl, Sybil:Khôn ngoan và có tài tiên tri
  • Simona, Simone:Người biết lắng nghe

20. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ T

  • Tabitha: Con linh dương tinh ranh
  • Talia: Tươi đẹp
  • Tamara: Cây cọ
  • Tammy: Hoàn hảo
  • Tanya: Nữ hoàng
  • Tara: Ngọn tháp
  • Tatum: Sự bất ngờ
  • Teresa, Teri Harvester
  • Tess: Xuân thì
  • Thalia: Niềm vui
  • Thomasina:Con cừu non
  • Thora: Sấm
  • Tina: Nhỏ nhắn
  • Tracy:Chiến binh
  • Trina:Tinh khiết
  • Trista: Độ lượng
  • Trixie, Trix: Được chúc phúc

21. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ U

  • Udele: Giàu có và thịnh vượng
  • Ula:Viên ngọc của sông
  • Ulrica: Thước đo cho tất cả
  • Una: Một loài hoa

22. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ V

  • Valda: Thánh thiện
  • Valerie:Khỏe mạnh
  • Vanessa: Con bướm
  • Vania: Duyên dàng
  • Veleda:Sự từng trải
  • Vera: Sự thật
  • Verda: Mùa xuân
  • Veronica:Sự thật
  • Victoria, Victorious: Chiến thắng
  • Violet: Hoa Violet
  • Virginia:Người trinh nữ
  • Vita: Vui nhộn
  • Vivian, Vivianne: Cuộc sống

23. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ W

  • Whitney: Hòn đảo nhỏ
  • Wilda: Cánh rừng thẳm
  • Willa: Ước mơ
  • Willow: Chữa lành
  • Wilona:Mơ ước

24. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ Y

  • Yolanda: Hoa Violet
  • Yvette: Được thương xót
  • Yvonne:Chòm sao Nhân Mã

25. Đặt tên tiếng anh cho con gái theo chữ Z

  • Zea:Lương thực
  • Zelene: Ánh mặt trời
  • Zera: Hạt giống
  • Zoe:Đem lại sự sống

Trên đây chúng tôi đã cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết nhất về việc đặt tên tiếng anh cho con gái cho mọi người cùng tham khảo. Việc đặt tên tiếng ăn cho con bây giờ thật quá đơn giản bạn chỉ cần áp dụng theo những hướng dẫn mà chúng tôi đã đưa ra. Chắc chắn những cái tên hay sẽ mang đến những sự may mắn cho trẻ nên mọi người cần chú ý. Hẹn gặp lại các bạn ở các bài viết tiếp theo cùng với giadinh.blog để có thêm những thông tin hữu ích mới.

Bài viết liên quan

Bài viết nổi bật trong tuần